← Từ vựng
专
zhuān
đặc biệt; tập trung; chuyên; chuyên gia
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
专
concentrated, specialized; to monopolize
bộ thủ 一thành phần ⿻?一
Xuất hiện trong 28 câu
XUẤT AI-CẬP 32:22LÊ-VI 19:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:20GIÔ-SUÊ 22:5GIÔ-SUÊ 23:8II SA-MU-ÊN 23:10II CÁC VUA 18:6II LỊCH SỬ 25:2THI THIÊN 62:1THI THIÊN 62:4THI THIÊN 62:5THI THIÊN 119:112Ê-SAI 26:13Ê-SAI 35:8Ê-SAI 47:8GIÊ-RÊ-MI 22:17GIÊ-RÊ-MI 32:30Ô-SÊ 9:10I CÔ-RINH 16:15GA-LA-TI 6:4PHI-LÍP 3:19I TI-MÔ-THÊ 6:4II TI-MÔ-THÊ 3:2