中文圣经
← Từ vựng
专
zhuān
đặc biệttập trungchuyênchuyên gia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

专

concentrated, specialized; to monopolize

bộ thủ 一thành phần ⿻?一

Xuất hiện trong 28 câu