← Từ vựng
丰富
fēng fù
HSK 3
phong phú; dồi dào; giàu có
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
丰
abundant, lush, bountiful, plenty
bộ thủ 丨thành phần ⿻三丨
富
abundant, ample; rich, wealthy
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀畐
Xuất hiện trong 29 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:19I LỊCH SỬ 29:12I LỊCH SỬ 29:28II LỊCH SỬ 1:11II LỊCH SỬ 1:12Ê-XƠ-TÊ 1:4GIÓP 36:31THI THIÊN 52:7THI THIÊN 66:12THI THIÊN 104:24CHÂM NGÔN 8:18GIÁO HUẤN 5:10GIÁO HUẤN 5:19GIÁO HUẤN 6:2Ê-XÊ-CHIÊN 27:25Ê-XÊ-CHIÊN 27:33LU-CA 12:15LA-MÃ 2:4LA-MÃ 11:33I CÔ-RINH 4:8Ê-PHÊ-SÔ 1:7Ê-PHÊ-SÔ 2:4Ê-PHÊ-SÔ 2:7Ê-PHÊ-SÔ 3:8PHI-LÍP 4:12PHI-LÍP 4:19CÔ-LÔ-SE 3:16II PHIA-RƠ 1:11KHẢI THỊ 5:12