中文圣经
Từ vựng
fēng fù
HSK 3

phong phú; dồi dào; giàu có

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

abundant, lush, bountiful, plenty

bộ thủ thành phần ⿻三丨

abundant, ample; rich, wealthy

bộ thủ thành phần ⿱宀畐

Xuất hiện trong 29 câu