中文圣经
Từ vựng
rén zǐ

con người; người con; con trai của con người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 179 câu

…và 119 câu nữa