中文圣经
← Từ vựng
人子
rén zǐ
con ngườingười concon trai của con người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 180 câu

…và 120 câu nữa