← Từ vựng
人子
rén zǐ
con người; người con; con trai của con người
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 179 câu
THI THIÊN 80:17Ê-XÊ-CHIÊN 2:1Ê-XÊ-CHIÊN 2:3Ê-XÊ-CHIÊN 2:6Ê-XÊ-CHIÊN 2:8Ê-XÊ-CHIÊN 3:1Ê-XÊ-CHIÊN 3:3Ê-XÊ-CHIÊN 3:4Ê-XÊ-CHIÊN 3:10Ê-XÊ-CHIÊN 3:17Ê-XÊ-CHIÊN 3:25Ê-XÊ-CHIÊN 4:1Ê-XÊ-CHIÊN 4:16Ê-XÊ-CHIÊN 5:1Ê-XÊ-CHIÊN 6:2Ê-XÊ-CHIÊN 7:2Ê-XÊ-CHIÊN 8:5Ê-XÊ-CHIÊN 8:6Ê-XÊ-CHIÊN 8:8Ê-XÊ-CHIÊN 8:12Ê-XÊ-CHIÊN 8:15Ê-XÊ-CHIÊN 8:17Ê-XÊ-CHIÊN 11:2Ê-XÊ-CHIÊN 11:4Ê-XÊ-CHIÊN 11:15Ê-XÊ-CHIÊN 12:2Ê-XÊ-CHIÊN 12:3Ê-XÊ-CHIÊN 12:9Ê-XÊ-CHIÊN 12:18Ê-XÊ-CHIÊN 12:22Ê-XÊ-CHIÊN 12:27Ê-XÊ-CHIÊN 13:2Ê-XÊ-CHIÊN 13:17Ê-XÊ-CHIÊN 14:3Ê-XÊ-CHIÊN 14:13Ê-XÊ-CHIÊN 15:2Ê-XÊ-CHIÊN 16:2Ê-XÊ-CHIÊN 17:2Ê-XÊ-CHIÊN 20:3Ê-XÊ-CHIÊN 20:4Ê-XÊ-CHIÊN 20:27Ê-XÊ-CHIÊN 20:46Ê-XÊ-CHIÊN 21:2Ê-XÊ-CHIÊN 21:6Ê-XÊ-CHIÊN 21:9Ê-XÊ-CHIÊN 21:12Ê-XÊ-CHIÊN 21:14Ê-XÊ-CHIÊN 21:19Ê-XÊ-CHIÊN 21:28Ê-XÊ-CHIÊN 22:2Ê-XÊ-CHIÊN 22:18Ê-XÊ-CHIÊN 22:24Ê-XÊ-CHIÊN 23:2Ê-XÊ-CHIÊN 23:36Ê-XÊ-CHIÊN 24:2Ê-XÊ-CHIÊN 24:16Ê-XÊ-CHIÊN 24:25Ê-XÊ-CHIÊN 25:2Ê-XÊ-CHIÊN 26:2Ê-XÊ-CHIÊN 27:2
…và 119 câu nữa