← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
会众
huì zhòng
đại chúngtín hữuhội chúng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
众
multitude, crowd; masses, public
bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人
Xuất hiện trong 93 câu
XUẤT AI-CẬP 16:22XUẤT AI-CẬP 34:31LÊ-VI 4:13LÊ-VI 4:14LÊ-VI 4:21LÊ-VI 8:4LÊ-VI 8:5LÊ-VI 10:6LÊ-VI 10:17LÊ-VI 16:5LÊ-VI 16:33DÂN SỐ 1:18DÂN SỐ 1:53DÂN SỐ 3:7DÂN SỐ 14:27DÂN SỐ 14:35DÂN SỐ 15:15DÂN SỐ 15:24DÂN SỐ 16:3DÂN SỐ 16:9DÂN SỐ 16:21DÂN SỐ 16:24DÂN SỐ 16:26DÂN SỐ 16:42DÂN SỐ 16:45DÂN SỐ 16:46DÂN SỐ 19:9DÂN SỐ 20:2DÂN SỐ 20:4DÂN SỐ 20:6DÂN SỐ 20:8DÂN SỐ 20:11DÂN SỐ 20:12DÂN SỐ 20:27DÂN SỐ 27:14DÂN SỐ 27:16DÂN SỐ 27:17DÂN SỐ 31:12DÂN SỐ 31:13DÂN SỐ 31:16DÂN SỐ 31:26DÂN SỐ 31:43DÂN SỐ 32:2DÂN SỐ 32:4DÂN SỐ 35:12DÂN SỐ 35:24DÂN SỐ 35:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:4GIÔ-SUÊ 9:15GIÔ-SUÊ 9:18GIÔ-SUÊ 9:21GIÔ-SUÊ 9:27GIÔ-SUÊ 20:6GIÔ-SUÊ 20:9GIÔ-SUÊ 22:17QUAN ÁN 21:5QUAN ÁN 21:8QUAN ÁN 21:10I CÁC VUA 8:14I CÁC VUA 8:22
…và 33 câu nữa