中文圣经
← Từ vựng
会众
huì zhòng
đại chúngtín hữuhội chúng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

会

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ 人thành phần ⿱人云
众

multitude, crowd; masses, public

bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa