← Từ vựng
会众
huì zhòng
đại chúng; tín hữu; hội chúng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
众
multitude, crowd; masses, public
bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人
Xuất hiện trong 86 câu
XUẤT AI-CẬP 16:22LÊ-VI 4:13LÊ-VI 4:14LÊ-VI 4:21LÊ-VI 8:4LÊ-VI 8:5LÊ-VI 10:6LÊ-VI 10:17LÊ-VI 16:5DÂN SỐ 1:18DÂN SỐ 1:53DÂN SỐ 14:27DÂN SỐ 14:35DÂN SỐ 15:15DÂN SỐ 15:24DÂN SỐ 16:3DÂN SỐ 16:9DÂN SỐ 16:21DÂN SỐ 16:24DÂN SỐ 16:26DÂN SỐ 16:42DÂN SỐ 16:45DÂN SỐ 16:46DÂN SỐ 19:9DÂN SỐ 20:2DÂN SỐ 20:4DÂN SỐ 20:6DÂN SỐ 20:8DÂN SỐ 20:11DÂN SỐ 20:12DÂN SỐ 20:27DÂN SỐ 27:14DÂN SỐ 27:16DÂN SỐ 27:17DÂN SỐ 31:12DÂN SỐ 31:13DÂN SỐ 31:16DÂN SỐ 31:26DÂN SỐ 31:43DÂN SỐ 32:2DÂN SỐ 32:4DÂN SỐ 35:12DÂN SỐ 35:24DÂN SỐ 35:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:4GIÔ-SUÊ 9:15GIÔ-SUÊ 9:18GIÔ-SUÊ 9:21GIÔ-SUÊ 9:27GIÔ-SUÊ 20:6GIÔ-SUÊ 20:9GIÔ-SUÊ 22:17QUAN ÁN 21:5QUAN ÁN 21:8QUAN ÁN 21:10I CÁC VUA 8:14I CÁC VUA 8:22I CÁC VUA 12:3I CÁC VUA 12:20I LỊCH SỬ 29:1
…và 26 câu nữa