中文圣经
Từ vựng
huì zhòng

đại chúng; tín hữu; hội chúng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

multitude, crowd; masses, public

bộ thủ thành phần ⿱人⿰人人

Xuất hiện trong 86 câu

…và 26 câu nữa