中文圣经
Từ vựng
zuò niè

phạm tội; tội lỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

bastard child; the consequence of a sin; evil

bộ thủ thành phần ⿱薛子

Xuất hiện trong 30 câu