← Từ vựng
作孽
zuò niè
phạm tội; tội lỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
孽
bastard child; the consequence of a sin; evil
bộ thủ 子thành phần ⿱薛子
Xuất hiện trong 30 câu
I SA-MU-ÊN 3:13GIÓP 31:3GIÓP 34:8GIÓP 34:10GIÓP 34:22THI THIÊN 5:5THI THIÊN 6:8THI THIÊN 14:4THI THIÊN 28:3THI THIÊN 36:12THI THIÊN 53:4THI THIÊN 59:2THI THIÊN 64:2THI THIÊN 92:7THI THIÊN 92:9THI THIÊN 94:4THI THIÊN 94:16THI THIÊN 101:8THI THIÊN 141:4THI THIÊN 141:9CHÂM NGÔN 10:29CHÂM NGÔN 21:15Ê-SAI 29:20Ê-SAI 31:2GIÊ-RÊ-MI 9:5GIÊ-RÊ-MI 11:10Ê-XÊ-CHIÊN 4:5ĐA-NIÊN 9:5Ô-SÊ 6:8Ô-SÊ 9:7