中文圣经
← Từ vựng
信息
xìn xī
HSK 2
thông tintin tức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

信

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
息

to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news

bộ thủ 心thành phần ⿱自心

Xuất hiện trong 24 câu