← Từ vựng
信息
xìn xī
HSK 2
thông tin; tin tức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
信
to trust, to believe; letter, sign
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
息
to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news
bộ thủ 心thành phần ⿱自心
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 29:13II SA-MU-ÊN 18:19II SA-MU-ÊN 18:22II SA-MU-ÊN 18:27II SA-MU-ÊN 18:31I CÁC VUA 1:42II CÁC VUA 7:9THI THIÊN 68:11THI THIÊN 112:7CHÂM NGÔN 15:30Ê-SAI 40:9Ê-SAI 41:27Ê-SAI 61:1GIÊ-RÊ-MI 4:20GIÊ-RÊ-MI 49:14GIÊ-RÊ-MI 49:23ÁP-ĐIA 1:1GIÔ-NA 3:6NA-HÂM 3:19LU-CA 1:19LU-CA 2:10CÔNG VỤ 13:32CÔNG VỤ 28:15I GIĂNG 1:5