← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
切
qiè
HSK 4
chắc chắntuyệt đối khôngbôimài
Hỏi về từ này
Chữ Hán
切
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
Xuất hiện trong 28 câu
I SA-MU-ÊN 11:7I SA-MU-ÊN 20:6I SA-MU-ÊN 20:28II CÁC VUA 4:39GIÓP 7:2GIÓP 29:23GIÓP 32:13GIÓP 36:20THI THIÊN 12:5THI THIÊN 42:1THI THIÊN 119:20THI THIÊN 119:131THI THIÊN 119:174GIÊ-RÊ-MI 39:12GIÊ-RÊ-MI 44:4MA-THI-Ơ 8:4LU-CA 5:14CÔNG VỤ 1:14CÔNG VỤ 2:46CÔNG VỤ 23:21LA-MÃ 12:12LA-MÃ 15:23I CÔ-RINH 14:1I CÔ-RINH 14:12I CÔ-RINH 14:39PHI-LÍP 1:20CÔ-LÔ-SE 4:2HÊ-BƠ-RƠ 12:17