中文圣经
← Từ vựng
切
qiè
HSK 4
chắc chắntuyệt đối khôngbôimài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

切

to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager

bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀

Xuất hiện trong 28 câu