中文圣经
Từ vựng
qiè
HSK 4

chắc chắn; tuyệt đối không; bôi; mài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager

bộ thủ thành phần ⿰七刀

Xuất hiện trong 30 câu