中文圣经
← Từ vựng
剃
tì
HSK 7
cạocạo đi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

剃

to shave

bộ thủ 刂thành phần ⿰弟刂Chữ khó đọc · tì

Xuất hiện trong 26 câu