中文圣经
← Từ vựng
加低斯
jiā dī sī
Kadesh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口
低

low; to lower, to hang; to bend, to bow

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī

Xuất hiện trong 28 câu