← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
加低斯
jiā dī sī
Kadesh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
低
low; to lower, to hang; to bend, to bow
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
斯
this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 14:7SÁNG THẾ 16:14SÁNG THẾ 20:1DÂN SỐ 13:26DÂN SỐ 20:1DÂN SỐ 20:14DÂN SỐ 20:16DÂN SỐ 20:22DÂN SỐ 27:14DÂN SỐ 32:8DÂN SỐ 33:36DÂN SỐ 33:37DÂN SỐ 34:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:46PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:51GIÔ-SUÊ 10:41GIÔ-SUÊ 14:6GIÔ-SUÊ 14:7GIÔ-SUÊ 15:3QUAN ÁN 11:16QUAN ÁN 11:17THI THIÊN 29:8Ê-XÊ-CHIÊN 47:19Ê-XÊ-CHIÊN 48:28