中文圣经
Từ vựng
qiān fū

vạn người; đông đảo; hàng ngàn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thousand; many, numerous; very

bộ thủ thành phần ⿱丿十

man, husband; worker; those

bộ thủ thành phần ⿻一大

Xuất hiện trong 47 câu