中文圣经
← Từ vựng
名下
míng xià
dưới tên củadưới danh nghĩa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 28 câu