中文圣经
← Từ vựng
和好
hé hǎo
hòa hợphòa thuận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

和

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
好

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ 女thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 30 câu