← Từ vựng
和好
hé hǎo
hòa hợp; hòa thuận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
好
good, excellent, fine; proper, suitable; well
bộ thủ 女thành phần ⿰女子
Xuất hiện trong 30 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:12QUAN ÁN 4:17I SA-MU-ÊN 7:14II SA-MU-ÊN 10:19I CÁC VUA 5:12I CÁC VUA 22:44II CÁC VUA 18:31I LỊCH SỬ 19:19GIÓP 5:23THI THIÊN 55:20CHÂM NGÔN 16:7CHÂM NGÔN 18:19GIÁO HUẤN 3:8Ê-SAI 27:5Ê-SAI 36:16Ê-SAI 42:19ÁP-ĐIA 1:7MA-THI-Ơ 5:24MA-THI-Ơ 15:30LU-CA 8:3LA-MÃ 5:10LA-MÃ 5:11LA-MÃ 11:15I CÔ-RINH 7:11II CÔ-RINH 5:18II CÔ-RINH 5:19II CÔ-RINH 5:20Ê-PHÊ-SÔ 2:16CÔ-LÔ-SE 1:20CÔ-LÔ-SE 1:22