中文圣经
Từ vựng
dì shàng
HSK 1

Trên mặt đất; Trên sàn; Trên đất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 337 câu

…và 277 câu nữa