← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
地上
dì shang
HSK 1
Trên mặt đấtTrên sànTrên đất
Hỏi về từ này
Chữ Hán
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Xuất hiện trong 497 câu
SÁNG THẾ 1:15SÁNG THẾ 1:17SÁNG THẾ 1:22SÁNG THẾ 1:25SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 1:30SÁNG THẾ 2:5SÁNG THẾ 2:6SÁNG THẾ 2:7SÁNG THẾ 4:12SÁNG THẾ 4:14SÁNG THẾ 6:4SÁNG THẾ 6:5SÁNG THẾ 6:6SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 6:11SÁNG THẾ 6:12SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 6:17SÁNG THẾ 6:20SÁNG THẾ 7:3SÁNG THẾ 7:4SÁNG THẾ 7:6SÁNG THẾ 7:8SÁNG THẾ 7:10SÁNG THẾ 7:12SÁNG THẾ 7:14SÁNG THẾ 7:17SÁNG THẾ 7:18SÁNG THẾ 7:19SÁNG THẾ 7:21SÁNG THẾ 7:22SÁNG THẾ 7:23SÁNG THẾ 7:24SÁNG THẾ 8:3SÁNG THẾ 8:7SÁNG THẾ 8:8SÁNG THẾ 8:11SÁNG THẾ 8:13SÁNG THẾ 8:17SÁNG THẾ 8:19SÁNG THẾ 9:2SÁNG THẾ 9:7SÁNG THẾ 9:16SÁNG THẾ 9:17SÁNG THẾ 10:32SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 11:8SÁNG THẾ 11:9SÁNG THẾ 12:3SÁNG THẾ 13:16SÁNG THẾ 18:18SÁNG THẾ 19:25SÁNG THẾ 19:31SÁNG THẾ 22:18SÁNG THẾ 26:4SÁNG THẾ 27:28SÁNG THẾ 27:39SÁNG THẾ 28:12
…và 437 câu nữa