中文圣经
← Từ vựng
地上
dì shang
HSK 1
Trên mặt đấtTrên sànTrên đất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 497 câu

…và 437 câu nữa