中文圣经
← Từ vựng
基遍
jī biàn
Gibeon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
遍

everywhere, all over, throughout

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶扁

Xuất hiện trong 40 câu