← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基遍
jī biàn
Gibeon
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
遍
everywhere, all over, throughout
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶扁
Xuất hiện trong 40 câu
GIÔ-SUÊ 9:3GIÔ-SUÊ 9:17GIÔ-SUÊ 10:1GIÔ-SUÊ 10:2GIÔ-SUÊ 10:4GIÔ-SUÊ 10:5GIÔ-SUÊ 10:6GIÔ-SUÊ 10:10GIÔ-SUÊ 10:12GIÔ-SUÊ 10:41GIÔ-SUÊ 11:19GIÔ-SUÊ 18:25GIÔ-SUÊ 21:17II SA-MU-ÊN 2:12II SA-MU-ÊN 2:13II SA-MU-ÊN 2:16II SA-MU-ÊN 2:24II SA-MU-ÊN 3:30II SA-MU-ÊN 20:8II SA-MU-ÊN 21:1II SA-MU-ÊN 21:2II SA-MU-ÊN 21:4II SA-MU-ÊN 21:9I CÁC VUA 3:4I CÁC VUA 3:5I CÁC VUA 9:2I LỊCH SỬ 8:29I LỊCH SỬ 9:35I LỊCH SỬ 12:4I LỊCH SỬ 14:16I LỊCH SỬ 16:39I LỊCH SỬ 21:29II LỊCH SỬ 1:3II LỊCH SỬ 1:13NÊ-HÊ-MI 3:7NÊ-HÊ-MI 7:25Ê-SAI 28:21GIÊ-RÊ-MI 28:1GIÊ-RÊ-MI 41:12GIÊ-RÊ-MI 41:16