中文圣经
Từ vựng
wài yī
HSK 6

áo ngoài; vỏ bề ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

cloth; clothes, apparel; dress, coat

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 24 câu