← Từ vựng
外衣
wài yī
HSK 6
áo ngoài; vỏ bề ngoài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
衣
cloth; clothes, apparel; dress, coat
bộ thủ 衣thành phần ⿱亠?
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 37:23SÁNG THẾ 37:32SÁNG THẾ 37:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:12QUAN ÁN 8:25RU-TƠ 3:15I CÁC VUA 19:13I CÁC VUA 19:19II CÁC VUA 2:8II CÁC VUA 2:13II CÁC VUA 2:14GIÓP 30:18GIÓP 41:13THI THIÊN 22:18THI THIÊN 102:26ĐA-NIÊN 3:21MI-CA 2:8MA-THI-Ơ 5:40LU-CA 6:29GIĂNG 19:24GIĂNG 21:7CÔNG VỤ 9:39II TI-MÔ-THÊ 4:13HÊ-BƠ-RƠ 1:12