中文圣经
Từ vựng
dà fā

Daihatsu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 24 câu