← Từ vựng
大发
dà fā
Daihatsu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 15:7LÊ-VI 25:9DÂN SỐ 11:10DÂN SỐ 32:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:24I SA-MU-ÊN 7:10I CÁC VUA 19:10I CÁC VUA 19:14II CÁC VUA 22:13I LỊCH SỬ 15:19I LỊCH SỬ 15:28I LỊCH SỬ 16:5I LỊCH SỬ 16:42II LỊCH SỬ 28:11NÊ-HÊ-MI 9:31GIÓP 37:4Ê-SAI 27:13Ê-SAI 64:9AI CA 5:22ĐA-NIÊN 2:12ĐA-NIÊN 8:6ĐA-NIÊN 11:44XA-CHA-RI 7:12