中文圣经
← Từ vựng
夫
fū
chồngđàn ôngcông nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夫

man, husband; worker; those

bộ thủ 大thành phần ⿻一大

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa