中文圣经
Từ vựng
fū zǐ

thầy; bậc thầy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, husband; worker; those

bộ thủ thành phần ⿻一大

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 45 câu