← Từ vựng
夫子
fū zǐ
thầy; bậc thầy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
夫
man, husband; worker; those
bộ thủ 大thành phần ⿻一大
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 45 câu
MA-THI-Ơ 8:19MA-THI-Ơ 12:38MA-THI-Ơ 19:16MA-THI-Ơ 22:16MA-THI-Ơ 22:24MA-THI-Ơ 22:36MA-THI-Ơ 23:8MA-THI-Ơ 26:18MÁC 4:38MÁC 9:17MÁC 9:38MÁC 10:17MÁC 10:20MÁC 10:35MÁC 12:14MÁC 12:19MÁC 12:32MÁC 13:1MÁC 14:14LU-CA 3:12LU-CA 5:5LU-CA 7:40LU-CA 8:24LU-CA 8:45LU-CA 8:49LU-CA 9:33LU-CA 9:38LU-CA 9:49LU-CA 10:25LU-CA 11:45LU-CA 12:13LU-CA 17:13LU-CA 18:18LU-CA 19:39LU-CA 20:21LU-CA 20:28LU-CA 20:39LU-CA 21:7LU-CA 22:11GIĂNG 1:38GIĂNG 8:4GIĂNG 11:28GIĂNG 13:13GIĂNG 13:14GIĂNG 20:16