← Từ vựng
好些
hǎo xiē
nhiều; khá nhiều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
好
good, excellent, fine; proper, suitable; well
bộ thủ 女thành phần ⿰女子
些
little, few; rather, somewhat
bộ thủ 二thành phần ⿱此二
Xuất hiện trong 39 câu
MA-THI-Ơ 9:10MA-THI-Ơ 24:5MA-THI-Ơ 24:11MA-THI-Ơ 26:60MA-THI-Ơ 27:55MÁC 2:15MÁC 5:26MÁC 7:4MÁC 12:5MÁC 12:41MÁC 13:6MÁC 14:56MÁC 15:41LU-CA 1:1LU-CA 4:41LU-CA 21:8LU-CA 23:27GIĂNG 4:39GIĂNG 6:60GIĂNG 7:31GIĂNG 10:20GIĂNG 11:19GIĂNG 11:47GIĂNG 12:11GIĂNG 12:42GIĂNG 16:12CÔNG VỤ 8:25CÔNG VỤ 9:23CÔNG VỤ 10:27CÔNG VỤ 12:12CÔNG VỤ 14:21CÔNG VỤ 20:8LA-MÃ 12:4I CÔ-RINH 11:30II CÔ-RINH 11:18II TI-MÔ-THÊ 2:18II TI-MÔ-THÊ 4:3HÊ-BƠ-RƠ 5:11I GIĂNG 2:18