中文圣经
Từ vựng
hǎo xiē

nhiều; khá nhiều

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

little, few; rather, somewhat

bộ thủ thành phần ⿱此二

Xuất hiện trong 39 câu