中文圣经
← Từ vựng
好些
hǎo xiē
nhiềukhá nhiều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

好

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ 女thành phần ⿰女子
些

little, few; rather, somewhat

bộ thủ 二thành phần ⿱此二

Xuất hiện trong 38 câu