← Từ vựng
如火
rú huǒ
như lửa; sục sôi; nóng bỏng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
Xuất hiện trong 37 câu
XUẤT AI-CẬP 15:7DÂN SỐ 9:15DÂN SỐ 9:16II LỊCH SỬ 34:25Ê-XƠ-TÊ 1:12GIÓP 37:17THI THIÊN 79:5THI THIÊN 89:46THI THIÊN 102:3Ê-SAI 10:17Ê-SAI 13:8Ê-SAI 42:25GIÊ-RÊ-MI 4:4GIÊ-RÊ-MI 7:20GIÊ-RÊ-MI 21:12GIÊ-RÊ-MI 44:6Ê-XÊ-CHIÊN 1:13Ê-XÊ-CHIÊN 28:14Ê-XÊ-CHIÊN 28:16Ê-XÊ-CHIÊN 36:5Ê-XÊ-CHIÊN 38:19ĐA-NIÊN 10:6Ô-SÊ 7:6Ô-SÊ 7:7GIÔ-ÊN 2:3GIÔ-ÊN 2:5NA-HÂM 1:6NA-HÂM 2:3NA-HÂM 2:4XÔ-PHÔ-NI 1:18XÔ-PHÔ-NI 3:8XA-CHA-RI 12:6CÔNG VỤ 2:3II TI-MÔ-THÊ 1:6KHẢI THỊ 2:18KHẢI THỊ 9:17KHẢI THỊ 19:12