中文圣经
Từ vựng
rú huǒ

như lửa; sục sôi; nóng bỏng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ thành phần ⿰女口

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ thành phần ⿻丷人

Xuất hiện trong 37 câu