中文圣经
← Từ vựng
妹子
mèi zi
em gáicô gái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妹

younger sister

bộ thủ 女thành phần ⿰女未
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 51 câu