← Từ vựng
家去
jiā qù
về nhà; quay về nhà; trở về
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
Xuất hiện trong 27 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:2QUAN ÁN 14:19I SA-MU-ÊN 10:25I SA-MU-ÊN 13:2I SA-MU-ÊN 15:34II SA-MU-ÊN 6:19II SA-MU-ÊN 18:17II SA-MU-ÊN 19:8II SA-MU-ÊN 20:1II SA-MU-ÊN 20:22I CÁC VUA 8:66I CÁC VUA 12:16I CÁC VUA 12:24I CÁC VUA 22:17II CÁC VUA 8:21II LỊCH SỬ 7:10II LỊCH SỬ 10:16II LỊCH SỬ 11:4II LỊCH SỬ 18:16CHÂM NGÔN 27:10GIÁO HUẤN 7:2GIÊ-RÊ-MI 39:14Ê-XÊ-CHIÊN 3:5MÁC 14:14LU-CA 16:27CÔNG VỤ 12:12