中文圣经
Từ vựng
jiā qù

về nhà; quay về nhà; trở về

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 27 câu