中文圣经
Từ vựng
jiù yào
HSK 2

sắp; sẽ; đang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

just, simply; to go to; to approach, near

bộ thủ thành phần ⿰京尤

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 274 câu

…và 214 câu nữa