← Từ vựng
年间
nián jiān
năm nay; thời kì; khoảng thời gian
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
年
year; anniversary; a person's age
bộ thủ 干thành phần ⿻干?
间
between, among; midpoint; space, place, locality
bộ thủ 门thành phần ⿵门日
Xuất hiện trong 24 câu
II SA-MU-ÊN 21:1I CÁC VUA 10:21II CÁC VUA 8:20II CÁC VUA 13:22II CÁC VUA 15:29II CÁC VUA 23:29II CÁC VUA 24:1I LỊCH SỬ 4:41I LỊCH SỬ 5:10I LỊCH SỬ 5:17I LỊCH SỬ 7:2I LỊCH SỬ 13:3II LỊCH SỬ 9:20II LỊCH SỬ 14:1II LỊCH SỬ 21:8E-XƠ-RA 4:5E-XƠ-RA 4:7E-XƠ-RA 7:1E-XƠ-RA 8:1HA-BA-CÚC 3:2XA-CHA-RI 14:5CÔNG VỤ 7:36CÔNG VỤ 7:42CÔNG VỤ 11:28