中文圣经
← Từ vựng
年间
nián jiān
năm naythời kìkhoảng thời gian

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?
间

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ 门thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 24 câu