中文圣经
← Từ vựng
并非
bìng fēi
HSK 7
không thực sựchẳng phảikhông phải là

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

并

to combine, to annex; also, what's more

bộ thủ 干thành phần ⿱丷开
非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??

Xuất hiện trong 26 câu