← Từ vựng
并非
bìng fēi
HSK 7
không thực sự; chẳng phải; không phải là
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
并
to combine, to annex; also, what's more
bộ thủ 干thành phần ⿱丷开
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??
Xuất hiện trong 27 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:27GIÔ-SUÊ 22:24I SA-MU-ÊN 14:47II SA-MU-ÊN 3:37II SA-MU-ÊN 23:5GIÓP 12:3GIÓP 13:2GIÓP 15:6Ê-SAI 30:5Ê-SAI 31:8Ê-SAI 45:18Ê-SAI 48:7Ê-SAI 59:1Ê-XÊ-CHIÊN 6:10Ê-XÊ-CHIÊN 7:7Ê-XÊ-CHIÊN 14:23ĐA-NIÊN 2:30Ô-SÊ 11:9CÔNG VỤ 28:19I CÔ-RINH 9:15II CÔ-RINH 2:11II CÔ-RINH 5:4II CÔ-RINH 10:14HÊ-BƠ-RƠ 4:15HÊ-BƠ-RƠ 6:10