中文圣经
Từ vựng
bìng fēi
HSK 7

không thực sự; chẳng phải; không phải là

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to combine, to annex; also, what's more

bộ thủ thành phần ⿱丷开

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ thành phần ⿰??

Xuất hiện trong 27 câu