中文圣经
← Từ vựng
惭愧
cán kuì
HSK 7
xấu hổxấu xa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

惭

ashamed, humiliated; shameful

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄斩Chữ khó đọc · cán
愧

ashamed, regretful; the pangs of conscience

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄鬼Chữ khó đọc · kuì

Xuất hiện trong 31 câu