← Từ vựng
惭愧
cán kuì
HSK 7
xấu hổ; xấu xa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
惭
ashamed, humiliated; shameful
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄斩
愧
ashamed, regretful; the pangs of conscience
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄鬼
Xuất hiện trong 31 câu
II SA-MU-ÊN 19:3II SA-MU-ÊN 19:5II CÁC VUA 8:11II LỊCH SỬ 30:15GIÓP 8:22THI THIÊN 35:26THI THIÊN 83:17CHÂM NGÔN 13:5Ê-SAI 23:4Ê-SAI 24:23Ê-SAI 30:3Ê-SAI 45:16GIÊ-RÊ-MI 3:25GIÊ-RÊ-MI 6:15GIÊ-RÊ-MI 7:19GIÊ-RÊ-MI 8:9GIÊ-RÊ-MI 8:12GIÊ-RÊ-MI 9:19GIÊ-RÊ-MI 14:3GIÊ-RÊ-MI 51:51Ê-XÊ-CHIÊN 16:61Ê-XÊ-CHIÊN 43:10Ê-XÊ-CHIÊN 43:11Ô-SÊ 10:6GIÔ-ÊN 1:11MI-CA 7:16LU-CA 13:17II CÔ-RINH 7:14II CÔ-RINH 10:8II CÔ-RINH 12:21I GIĂNG 2:28