中文圣经
Từ vựng
xiǎng niàn
HSK 4

nhớ; nhớ nhung; khao khát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ thành phần ⿱相心

to think of, to recall; to study

bộ thủ thành phần ⿱今心

Xuất hiện trong 24 câu