← Từ vựng
想念
xiǎng niàn
HSK 4
nhớ; nhớ nhung; khao khát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
想
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
bộ thủ 心thành phần ⿱相心
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
Xuất hiện trong 24 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:27I SA-MU-ÊN 12:24II SA-MU-ÊN 13:39II SA-MU-ÊN 14:1I CÁC VUA 17:18Ê-XƠ-TÊ 2:1GIÓP 7:7THI THIÊN 22:27THI THIÊN 48:9THI THIÊN 77:3THI THIÊN 89:47Ê-SAI 23:16Ê-SAI 46:8GIÔ-NA 2:7II CÔ-RINH 7:7II CÔ-RINH 7:11II CÔ-RINH 9:14PHI-LÍP 1:3PHI-LÍP 1:8PHI-LÍP 2:26PHI-LÍP 4:1II TI-MÔ-THÊ 1:3HÊ-BƠ-RƠ 11:15HÊ-BƠ-RƠ 13:7