中文圣经
Từ vựng
xiǎng qǐ
HSK 2

nhớ; nghĩ đến; gợi nhớ; tái hiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ thành phần ⿱相心

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 27 câu