← Từ vựng
想起
xiǎng qǐ
HSK 2
nhớ; nghĩ đến; gợi nhớ; tái hiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
想
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
bộ thủ 心thành phần ⿱相心
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 41:9SÁNG THẾ 42:9I CÁC VUA 8:47II LỊCH SỬ 6:37GIÓP 11:16THI THIÊN 77:6Ê-SAI 63:11AI CA 3:21Ê-XÊ-CHIÊN 21:23Ê-XÊ-CHIÊN 23:21MA-THI-Ơ 5:23MA-THI-Ơ 26:75MÁC 11:21MÁC 11:25MÁC 14:72LU-CA 21:26LU-CA 22:61LU-CA 24:8GIĂNG 2:17GIĂNG 2:22GIĂNG 12:16GIĂNG 14:26GIĂNG 16:4CÔNG VỤ 11:16II CÔ-RINH 7:15HÊ-BƠ-RƠ 10:3KHẢI THỊ 16:19