← Từ vựng
感动
gǎn dòng
HSK 2
xúc động; cảm thấy; xúc cảm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
感
to affect, to move, to touch; to perceive, to sense
bộ thủ 心thành phần ⿱咸心
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
Xuất hiện trong 33 câu
QUAN ÁN 13:25QUAN ÁN 14:6QUAN ÁN 14:19QUAN ÁN 15:14I SA-MU-ÊN 10:6I SA-MU-ÊN 10:10I SA-MU-ÊN 10:26I SA-MU-ÊN 11:6I SA-MU-ÊN 16:13I SA-MU-ÊN 19:23II CÁC VUA 2:9II CÁC VUA 2:15II LỊCH SỬ 18:31II LỊCH SỬ 30:12NÊ-HÊ-MI 7:5GIÊ-RÊ-MI 15:17MA-THI-Ơ 22:43MÁC 12:36LU-CA 2:27LU-CA 10:21CÔNG VỤ 21:4LA-MÃ 9:1I CÔ-RINH 12:3II CÔ-RINH 8:16II CÔ-RINH 13:14GA-LA-TI 2:8I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:19II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:13II PHIA-RƠ 1:21KHẢI THỊ 1:10KHẢI THỊ 4:2KHẢI THỊ 17:3KHẢI THỊ 21:10