中文圣经
← Từ vựng
感动
gǎn dòng
HSK 2
xúc độngcảm thấyxúc cảm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

感

to affect, to move, to touch; to perceive, to sense

bộ thủ 心thành phần ⿱咸心
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 33 câu