中文圣经
← Từ vựng
慕
mù
ngưỡng mộkính phục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

慕

to admire, to desire, to long for

bộ thủ ⺗thành phần ⿱莫⺗Chữ khó đọc · mù

Xuất hiện trong 34 câu