← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
慕
mù
ngưỡng mộkính phục
Hỏi về từ này
Chữ Hán
慕
to admire, to desire, to long for
Xuất hiện trong 34 câu
XUẤT AI-CẬP 34:24QUAN ÁN 8:5QUAN ÁN 8:6QUAN ÁN 8:7QUAN ÁN 8:10QUAN ÁN 8:12QUAN ÁN 8:15QUAN ÁN 8:18QUAN ÁN 8:21II CÁC VUA 23:31II CÁC VUA 24:18NÊ-HÊ-MI 6:6GIÓP 7:2GIÓP 29:23GIÓP 36:20THI THIÊN 12:5THI THIÊN 42:1THI THIÊN 63:1THI THIÊN 83:11THI THIÊN 119:20THI THIÊN 119:131THI THIÊN 119:174GIÊ-RÊ-MI 52:1MI-CA 7:1MA-THI-Ơ 5:6GIĂNG 3:1GIĂNG 3:4GIĂNG 3:9GIĂNG 7:50GIĂNG 19:39I CÔ-RINH 14:1I CÔ-RINH 14:12I CÔ-RINH 14:39PHI-LÍP 1:20