中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
扶
fú
HSK 5
hỗ trợ; giúp; nắm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
扶
to support, to protect, to help
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌夫
Xuất hiện trong 22 câu
XUẤT AI-CẬP 17:12
XUẤT AI-CẬP 21:19
II SA-MU-ÊN 6:6
II SA-MU-ÊN 12:17
I CÁC VUA 22:35
I LỊCH SỬ 13:9
I LỊCH SỬ 13:10
II LỊCH SỬ 35:24
THI THIÊN 145:14
THI THIÊN 146:8
GIÁO HUẤN 4:10
GIÊ-RÊ-MI 50:32
ĐA-NIÊN 8:18
MÁC 1:31
MÁC 9:27
LU-CA 9:62
LU-CA 10:34
LU-CA 19:35
CÔNG VỤ 3:7
CÔNG VỤ 9:41
CÔNG VỤ 20:9
HÊ-BƠ-RƠ 11:21