中文圣经
← Từ vựng
扶
fú
HSK 5
hỗ trợgiúpnắm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

扶

to support, to protect, to help

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌夫

Xuất hiện trong 22 câu