← Từ vựng
挡
dǎng
HSK 5
chặn; cản; ngăn chặn; phòng chống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
挡
to block, to obstruct; to get in the way; cover, guard
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌当
Xuất hiện trong 25 câu
DÂN SỐ 22:22DÂN SỐ 22:32I CÁC VUA 10:16II LỊCH SỬ 9:15II LỊCH SỬ 23:9II LỊCH SỬ 28:12Ê-XƠ-TÊ 9:2THI THIÊN 2:2CHÂM NGÔN 21:30GIÁO HUẤN 4:12GIÊ-RÊ-MI 33:4AI CA 1:14Ê-XÊ-CHIÊN 13:5NA-HÂM 2:5MÁC 9:40LU-CA 9:50GIĂNG 11:38CÔNG VỤ 4:26CÔNG VỤ 6:10CÔNG VỤ 13:8LA-MÃ 8:31II CÔ-RINH 13:8II TI-MÔ-THÊ 3:8II TI-MÔ-THÊ 3:9II TI-MÔ-THÊ 4:15