中文圣经
← Từ vựng
挡
dǎng
HSK 5
chặncảnngăn chặnphòng chống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挡

to block, to obstruct; to get in the way; cover, guard

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌当

Xuất hiện trong 25 câu