← Từ vựng
掌
zhǎng
lòng bàn tay; bàn chân; chân; guốc ngựa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
掌
in charge; the palm of the hand, the sole of the foot
bộ thủ 手thành phần ⿱尚手
Xuất hiện trong 28 câu
XUẤT AI-CẬP 25:25XUẤT AI-CẬP 37:12LÊ-VI 11:27LÊ-VI 14:15LÊ-VI 14:26DÂN SỐ 24:19I CÁC VUA 7:26II CÁC VUA 11:12II LỊCH SỬ 4:5GIÓP 27:23THI THIÊN 47:1Ê-SAI 22:15Ê-SAI 49:16Ê-SAI 55:12Ê-SAI 62:3GIÊ-RÊ-MI 23:5AI CA 2:15Ê-XÊ-CHIÊN 21:14Ê-XÊ-CHIÊN 21:17Ê-XÊ-CHIÊN 22:13Ê-XÊ-CHIÊN 40:5Ê-XÊ-CHIÊN 40:43Ê-XÊ-CHIÊN 43:13NA-HÂM 3:19XA-CHA-RI 6:13MA-THI-Ơ 18:34CÔNG VỤ 27:11HÊ-BƠ-RƠ 2:14