中文圣经
← Từ vựng
摇
yáo
HSK 4
lắcrungchèoquay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摇

to rock, to shake; to swing, to wave

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌䍃

Xuất hiện trong 42 câu