← Từ vựng
摇动
yáo dòng
lắc; lay động; rung lắc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
摇
to rock, to shake; to swing, to wave
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌䍃
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
lắc; lay động; rung lắc
📄 Trang luyện viết (PDF)to rock, to shake; to swing, to wave
to move, to happen; movement, action