中文圣经
Từ vựng
yáo dòng

lắc; lay động; rung lắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rock, to shake; to swing, to wave

bộ thủ thành phần ⿰扌䍃

to move, to happen; movement, action

bộ thủ thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 21 câu