中文圣经
← Từ vựng
撇
piě
HSK 7
némbỏnét

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撇

to abandon, to discard

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌敝Chữ khó đọc · piē / piě

Xuất hiện trong 27 câu