← Từ vựng
撇
piě
HSK 7
ném; bỏ; nét
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
撇
to abandon, to discard
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌敝
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 21:15DÂN SỐ 32:15GIÔ-SUÊ 8:17GIÔ-SUÊ 22:3I SA-MU-ÊN 12:22I SA-MU-ÊN 30:13II SA-MU-ÊN 5:21I LỊCH SỬ 14:12THI THIÊN 16:10THI THIÊN 37:28THI THIÊN 37:33THI THIÊN 38:21THI THIÊN 141:8Ê-SAI 17:2Ê-SAI 17:9Ê-SAI 18:6Ê-SAI 60:15Ê-SAI 62:4Ê-SAI 62:12GIÊ-RÊ-MI 12:7GIÊ-RÊ-MI 14:5GIÊ-RÊ-MI 23:33GIÊ-RÊ-MI 23:39GIÊ-RÊ-MI 49:25LU-CA 15:4CÔNG VỤ 2:27CÔNG VỤ 2:31