中文圣经
Từ vựng
jiào huì

nhà thờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

Xuất hiện trong 100 câu

…và 40 câu nữa