← Từ vựng
文士
wén shì
văn sĩ; học giả; trí thức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
文
culture, literature, writing
bộ thủ 文thành phần ⿱亠乂
士
scholar, gentleman; soldier
bộ thủ 士
Xuất hiện trong 84 câu
I LỊCH SỬ 2:55E-XƠ-RA 7:6E-XƠ-RA 7:11E-XƠ-RA 7:12E-XƠ-RA 7:21NÊ-HÊ-MI 8:1NÊ-HÊ-MI 8:4NÊ-HÊ-MI 8:9NÊ-HÊ-MI 8:13NÊ-HÊ-MI 12:26NÊ-HÊ-MI 12:36NÊ-HÊ-MI 13:13GIÊ-RÊ-MI 8:8GIÊ-RÊ-MI 36:10GIÊ-RÊ-MI 36:12GIÊ-RÊ-MI 36:20GIÊ-RÊ-MI 36:21GIÊ-RÊ-MI 36:23GIÊ-RÊ-MI 36:26GIÊ-RÊ-MI 36:32GIÊ-RÊ-MI 37:15GIÊ-RÊ-MI 37:20MA-THI-Ơ 2:4MA-THI-Ơ 5:20MA-THI-Ơ 7:29MA-THI-Ơ 8:19MA-THI-Ơ 9:3MA-THI-Ơ 12:38MA-THI-Ơ 13:52MA-THI-Ơ 15:1MA-THI-Ơ 16:21MA-THI-Ơ 17:10MA-THI-Ơ 20:18MA-THI-Ơ 21:15MA-THI-Ơ 23:2MA-THI-Ơ 23:13MA-THI-Ơ 23:15MA-THI-Ơ 23:23MA-THI-Ơ 23:25MA-THI-Ơ 23:27MA-THI-Ơ 23:29MA-THI-Ơ 23:34MA-THI-Ơ 26:57MA-THI-Ơ 27:41MÁC 1:22MÁC 2:6MÁC 2:16MÁC 3:22MÁC 7:1MÁC 7:5MÁC 8:31MÁC 9:11MÁC 9:14MÁC 10:33MÁC 11:18MÁC 11:27MÁC 12:28MÁC 12:32MÁC 12:35MÁC 12:38
…và 24 câu nữa