中文圣经
Từ vựng
wén shì

văn sĩ; học giả; trí thức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

culture, literature, writing

bộ thủ thành phần ⿱亠乂

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa