← Từ vựng
日落
rì luò
lúc hoàng hôn; mặt trời lặn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
落
to fall, to drop; surplus, net income
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 15:17XUẤT AI-CẬP 17:12XUẤT AI-CẬP 22:26LÊ-VI 22:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:15GIÔ-SUÊ 1:4GIÔ-SUÊ 8:29GIÔ-SUÊ 23:4II SA-MU-ÊN 2:24I CÁC VUA 22:36II LỊCH SỬ 18:34THI THIÊN 50:1THI THIÊN 65:8THI THIÊN 113:3Ê-SAI 45:6Ê-SAI 59:19ĐA-NIÊN 6:14MA-LA-CHI 1:11MÁC 1:32LU-CA 4:40Ê-PHÊ-SÔ 4:26