中文圣经
Từ vựng
rì luò

lúc hoàng hôn; mặt trời lặn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

to fall, to drop; surplus, net income

bộ thủ thành phần ⿱艹洛

Xuất hiện trong 25 câu