中文圣经
← Từ vựng
明日
míng rì
HSK 6
ngày maimai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 35 câu