← Từ vựng
明日
míng rì
HSK 6
ngày mai; mai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
Xuất hiện trong 35 câu
XUẤT AI-CẬP 7:15XUẤT AI-CẬP 32:5XUẤT AI-CẬP 34:2DÂN SỐ 16:7GIÔ-SUÊ 11:6GIÔ-SUÊ 22:18QUAN ÁN 20:27I SA-MU-ÊN 9:16I SA-MU-ÊN 9:19I SA-MU-ÊN 11:9I SA-MU-ÊN 11:10I SA-MU-ÊN 19:2I SA-MU-ÊN 19:11I SA-MU-ÊN 20:5I SA-MU-ÊN 20:12I SA-MU-ÊN 20:18I SA-MU-ÊN 25:22I SA-MU-ÊN 25:34I SA-MU-ÊN 28:19I SA-MU-ÊN 29:10II SA-MU-ÊN 11:12I CÁC VUA 19:2I CÁC VUA 20:6II CÁC VUA 6:28II CÁC VUA 7:1II CÁC VUA 7:18II CÁC VUA 10:6II CÁC VUA 10:8II LỊCH SỬ 20:16II LỊCH SỬ 20:17Ê-XƠ-TÊ 5:8Ê-XƠ-TÊ 5:12Ê-XƠ-TÊ 9:13CHÂM NGÔN 27:1Ê-SAI 56:12