中文圣经
← Từ vựng
晚上
wǎn shang
HSK 1
TốiBuổi tốiChiều tối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

晚

night, evening; late

bộ thủ 日thành phần ⿰日免
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 109 câu

…và 49 câu nữa