← Từ vựng
木偶
mù ǒu
HSK 7
con rối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
木
tree; wood, lumber; wooden
bộ thủ 木thành phần ⿻十八
偶
accidentally, coincidently; mate, image, idol
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻禺
Xuất hiện trong 28 câu
XUẤT AI-CẬP 34:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:21QUAN ÁN 6:25QUAN ÁN 6:26QUAN ÁN 6:28QUAN ÁN 6:30I CÁC VUA 14:15I CÁC VUA 14:23II CÁC VUA 17:10II CÁC VUA 18:4II CÁC VUA 23:14II LỊCH SỬ 14:3II LỊCH SỬ 17:6II LỊCH SỬ 19:3II LỊCH SỬ 31:1II LỊCH SỬ 33:3II LỊCH SỬ 34:3II LỊCH SỬ 34:4II LỊCH SỬ 34:7Ê-SAI 17:8Ê-SAI 27:9Ê-SAI 45:20GIÊ-RÊ-MI 17:2Ô-SÊ 4:12MI-CA 5:14HA-BA-CÚC 2:19