中文圣经
← Từ vựng
木偶
mù ǒu
HSK 7
con rối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

木

tree; wood, lumber; wooden

bộ thủ 木thành phần ⿻十八
偶

accidentally, coincidently; mate, image, idol

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻禺

Xuất hiện trong 28 câu