中文圣经
← Từ vựng
殷勤
yīn qín
HSK 7
lịch sựchu đáotư tế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

殷

many, great; abundant, flourishing

bộ thủ 殳thành phần ⿰㐆殳Chữ khó đọc · yīn
勤

industrious, diligent, attentive

bộ thủ 力thành phần ⿰堇力

Xuất hiện trong 24 câu