← Từ vựng
殷勤
yīn qín
HSK 7
lịch sự; chu đáo; tư tế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
殷
many, great; abundant, flourishing
bộ thủ 殳thành phần ⿰㐆殳
勤
industrious, diligent, attentive
bộ thủ 力thành phần ⿰堇力
Xuất hiện trong 24 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:7I CÁC VUA 11:28GIÓP 7:21GIÓP 8:5GIÓP 24:5THI THIÊN 119:4CHÂM NGÔN 12:24CHÂM NGÔN 12:27CHÂM NGÔN 13:4CHÂM NGÔN 21:5CHÂM NGÔN 22:29GIÊ-RÊ-MI 12:16LA-MÃ 12:8LA-MÃ 12:11I CÔ-RINH 7:35II CÔ-RINH 7:11II CÔ-RINH 8:16I TI-MÔ-THÊ 4:15II TI-MÔ-THÊ 1:17HÊ-BƠ-RƠ 6:11II PHIA-RƠ 1:5II PHIA-RƠ 1:10II PHIA-RƠ 3:14