← Từ vựng
消化
xiāo huà
HSK 4
tiêu hóa; hấp thụ; xử lý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
消
news, rumors; to die out, to melt away, to vanish
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵肖
化
to change, to convert, to reform; -ize
bộ thủ 匕thành phần ⿰亻匕
Xuất hiện trong 31 câu
XUẤT AI-CẬP 15:15XUẤT AI-CẬP 16:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:8GIÔ-SUÊ 2:9GIÔ-SUÊ 2:11GIÔ-SUÊ 2:24GIÔ-SUÊ 5:1GIÔ-SUÊ 7:5GIÔ-SUÊ 14:8II SA-MU-ÊN 17:10GIÓP 6:17THI THIÊN 58:8THI THIÊN 75:3THI THIÊN 97:5THI THIÊN 107:26THI THIÊN 112:10THI THIÊN 119:28THI THIÊN 147:18Ê-SAI 13:7Ê-SAI 14:31Ê-SAI 19:1Ê-SAI 25:5Ê-SAI 64:7GIÊ-RÊ-MI 49:23Ê-XÊ-CHIÊN 21:7Ê-XÊ-CHIÊN 21:15A-MỐT 9:5MI-CA 1:4NA-HÂM 1:5NA-HÂM 2:10