中文圣经
Từ vựng
xiāo huà
HSK 4

tiêu hóa; hấp thụ; xử lý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

news, rumors; to die out, to melt away, to vanish

bộ thủ thành phần ⿰氵肖

to change, to convert, to reform; -ize

bộ thủ thành phần ⿰亻匕

Xuất hiện trong 31 câu