中文圣经
← Từ vựng
激动
jī dòng
HSK 4
cảm độnghứng thúkích thích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

激

to arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵敫
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 32 câu