← Từ vựng
激动
jī dòng
HSK 4
cảm động; hứng thú; kích thích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
激
to arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵敫
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
Xuất hiện trong 32 câu
I SA-MU-ÊN 1:6I SA-MU-ÊN 1:7I SA-MU-ÊN 1:16II SA-MU-ÊN 24:1I LỊCH SỬ 5:26I LỊCH SỬ 21:1II LỊCH SỬ 21:16II LỊCH SỬ 36:22E-XƠ-RA 1:1E-XƠ-RA 1:5GIÓP 2:3GIÓP 32:18CHÂM NGÔN 26:17CHÂM NGÔN 30:33Ê-SAI 9:11Ê-SAI 13:17Ê-SAI 19:2Ê-SAI 42:13GIÊ-RÊ-MI 6:22GIÊ-RÊ-MI 10:13GIÊ-RÊ-MI 50:9GIÊ-RÊ-MI 50:41GIÊ-RÊ-MI 51:11GIÊ-RÊ-MI 51:16Ê-XÊ-CHIÊN 23:22ĐA-NIÊN 11:2GIÔ-ÊN 3:7GIÔ-ÊN 3:9A-GAI 1:14LA-MÃ 11:11LA-MÃ 11:14II CÔ-RINH 9:2