← Từ vựng
甸
diàn
ngoại ô; vùng ven; ngoại vi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
甸
suburbs of the capital; to govern; crops
bộ thủ 田thành phần ⿹勹田
Xuất hiện trong 80 câu
SÁNG THẾ 2:8SÁNG THẾ 2:10SÁNG THẾ 4:16SÁNG THẾ 25:2SÁNG THẾ 25:4SÁNG THẾ 36:35SÁNG THẾ 37:25SÁNG THẾ 37:28SÁNG THẾ 37:36XUẤT AI-CẬP 2:15XUẤT AI-CẬP 2:16XUẤT AI-CẬP 3:1XUẤT AI-CẬP 4:19XUẤT AI-CẬP 18:1DÂN SỐ 10:29DÂN SỐ 22:4DÂN SỐ 22:7DÂN SỐ 25:6DÂN SỐ 25:14DÂN SỐ 25:15DÂN SỐ 25:17DÂN SỐ 25:18DÂN SỐ 31:2DÂN SỐ 31:3DÂN SỐ 31:7DÂN SỐ 31:8DÂN SỐ 31:9GIÔ-SUÊ 13:21GIÔ-SUÊ 15:56QUAN ÁN 6:1QUAN ÁN 6:2QUAN ÁN 6:3QUAN ÁN 6:6QUAN ÁN 6:7QUAN ÁN 6:11QUAN ÁN 6:13QUAN ÁN 6:14QUAN ÁN 6:16QUAN ÁN 6:33QUAN ÁN 7:1QUAN ÁN 7:2QUAN ÁN 7:7QUAN ÁN 7:8QUAN ÁN 7:9QUAN ÁN 7:12QUAN ÁN 7:13QUAN ÁN 7:14QUAN ÁN 7:15QUAN ÁN 7:23QUAN ÁN 7:24QUAN ÁN 7:25QUAN ÁN 8:1QUAN ÁN 8:3QUAN ÁN 8:5QUAN ÁN 8:11QUAN ÁN 8:12QUAN ÁN 8:22QUAN ÁN 8:26QUAN ÁN 8:28QUAN ÁN 9:17
…và 20 câu nữa