中文圣经
← Từ vựng
甸
diàn
ngoại ôvùng venngoại vi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

甸

suburbs of the capital; to govern; crops

bộ thủ 田thành phần ⿹勹田Chữ khó đọc · diàn

Xuất hiện trong 4 câu