中文圣经
Từ vựng
diàn

ngoại ô; vùng ven; ngoại vi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

suburbs of the capital; to govern; crops

bộ thủ thành phần ⿹勹田

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa