中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
甸
diàn
+ Thêm vào bộ của tôi
ngoại ô
vùng ven
ngoại vi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
甸
suburbs of the capital; to govern; crops
bộ thủ
田
thành phần
⿹勹田
Chữ khó đọc · diàn
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 37:25
GIÔ-SUÊ 15:56
QUAN ÁN 7:9
QUAN ÁN 8:11