中文圣经
← Từ vựng
真道
zhēn dào
đạo châncon đường thật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

真

real, actual, true, genuine

bộ thủ 目thành phần ⿱直几
道

method, way; path, road

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首

Xuất hiện trong 38 câu