中文圣经
← Từ vựng
祭牲
jì shēng
vật thú tếcon vật hiến tế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

祭

to sacrifice to, to worship

bộ thủ 示thành phần ⿱⿰⺼寸示Chữ khó đọc · jì
牲

sacrificial animal; domestic animal

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛生

Xuất hiện trong 50 câu