← Từ vựng
祭牲
jì shēng
vật thú tế; con vật hiến tế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
祭
to sacrifice to, to worship
bộ thủ 示thành phần ⿱⿰⺼寸示
牲
sacrificial animal; domestic animal
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛生
Xuất hiện trong 50 câu
XUẤT AI-CẬP 10:25XUẤT AI-CẬP 23:18XUẤT AI-CẬP 30:10LÊ-VI 1:4LÊ-VI 1:6LÊ-VI 1:12LÊ-VI 4:24LÊ-VI 4:25LÊ-VI 4:29LÊ-VI 4:31LÊ-VI 4:33LÊ-VI 4:34LÊ-VI 5:6LÊ-VI 5:9LÊ-VI 5:15LÊ-VI 6:6LÊ-VI 6:12LÊ-VI 6:25LÊ-VI 6:27LÊ-VI 7:2LÊ-VI 7:8LÊ-VI 7:14LÊ-VI 7:15LÊ-VI 7:25LÊ-VI 7:33LÊ-VI 9:12LÊ-VI 10:18LÊ-VI 14:13LÊ-VI 14:14LÊ-VI 14:17LÊ-VI 14:19LÊ-VI 14:25LÊ-VI 16:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:38I CÁC VUA 8:64II CÁC VUA 16:13II CÁC VUA 16:15II LỊCH SỬ 7:7II LỊCH SỬ 29:34II LỊCH SỬ 29:35THI THIÊN 118:27Ê-XÊ-CHIÊN 6:13Ê-XÊ-CHIÊN 20:28Ê-XÊ-CHIÊN 40:38Ê-XÊ-CHIÊN 40:39Ê-XÊ-CHIÊN 40:42Ê-XÊ-CHIÊN 44:11Ê-XÊ-CHIÊN 45:19