中文圣经
Từ vựng
HSK 4

di chuyển; thay đổi; biến đổi; chuyển dời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shift, to move about, to drift

bộ thủ thành phần ⿰禾多

Xuất hiện trong 21 câu