← Từ vựng
移
yí
HSK 4
di chuyển; thay đổi; biến đổi; chuyển dời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
移
to shift, to move about, to drift
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾多
Xuất hiện trong 21 câu
SÁNG THẾ 13:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:17II SA-MU-ÊN 20:13II CÁC VUA 16:18II CÁC VUA 21:8II CÁC VUA 23:18II LỊCH SỬ 33:8GIÓP 9:5GIÓP 24:2CHÂM NGÔN 10:30CHÂM NGÔN 22:28CHÂM NGÔN 23:10Ê-SAI 10:13Ê-SAI 33:20Ê-XÊ-CHIÊN 12:3Ô-SÊ 5:10XA-CHA-RI 14:4GIĂNG 20:15I CÔ-RINH 13:2KHẢI THỊ 6:14