← Từ vựng
第二次
dì èr cì
lần thứ hai; lần hai; số hai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
第
sequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮弟
二
two; twice
bộ thủ 二thành phần ⿱一一
次
order, sequence; second, next; one after the other
bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠
Xuất hiện trong 27 câu
SÁNG THẾ 22:15SÁNG THẾ 43:10GIÔ-SUÊ 5:2I SA-MU-ÊN 18:21II SA-MU-ÊN 14:29I CÁC VUA 18:34I CÁC VUA 19:7II CÁC VUA 1:11Ê-XƠ-TÊ 2:19Ê-XƠ-TÊ 7:2GIÊ-RÊ-MI 1:13GIÊ-RÊ-MI 13:3GIÊ-RÊ-MI 33:1ĐA-NIÊN 2:7MA-THI-Ơ 26:42LU-CA 9:43GIĂNG 9:24GIĂNG 21:16CÔNG VỤ 7:13CÔNG VỤ 10:15CÔNG VỤ 11:9II CÔ-RINH 13:2HÊ-BƠ-RƠ 9:28KHẢI THỊ 2:11KHẢI THỊ 20:6KHẢI THỊ 20:14KHẢI THỊ 21:8