中文圣经
← Từ vựng
第二次
dì èr cì
lần thứ hailần haisố hai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

第

sequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮弟
二

two; twice

bộ thủ 二thành phần ⿱一一
次

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 27 câu